Bài tập trắc nghiệm 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28 trang 100 Sách bài tập (SBT) Sinh học 9
<p style="text-align: justify;"><strong>Chọn 1 phương án trả lời đúng hoặc đúng nhất với mỗi bài sau:</strong>
<!-- Quick Adsense WordPress Plugin: http://quickadsense.com/ -->
</p>
<div class="WordSection1">
<p class="BodyText3"><strong>22.</strong> Dấu hiệu để nhận biết một quần xã là
</p><p style="text-align: justify;">A. tập hợp nhiều quần thể thuộc các loài khác nhau.
</p><p style="text-align: justify;">B. các quần thể khác loài đó cùng sống trong một không gian xác định, có cùng lịch sử phát triển lâu dài.
</p><p class="BodyText3">C. các quần thể khác loài đó có quan hệ mật thiết và gắn bó với nhau.
</p><p class="BodyText3">D. cả A, B và C.
</p><p class="BodyText3"><strong>23.</strong> Độ đa dạng của một quần xã được thể hiện ở
</p><p class="BodyText3">A<span style="font-size: 10px;">.</span> số lượng cá thể nhiều.
</p><p style="text-align: justify;">B. mật độ cá thể cao.
</p><p style="text-align: justify;">C. số lượng loài phong phú.
</p><p class="BodyText3">D. đầy đủ 3 loại sinh vật: sản xuất, tiêu thụ và phân giải.
</p><p class="BodyText3"><strong>24.</strong> Dấu hiệu nào sau đây có ở quần xã mà không cổ ở quần thể?
</p><p style="text-align: justify;">A. Tỉ lệ giới tính. B. Mật độ.
</p><p class="BodyText3">C. Thành phần nhóm tuổi. D. Độ nhiều.
</p><p class="BodyText3"><strong>25.</strong> Trong quần xã sinh vật, giữa các sinh vật khác loài thường có những mối quan hệ nào sau đây?
</p><p style="text-align: justify;">A. Quan hệ hỗ trợ. B. Quan hộ đối địch,
</p><p class="BodyText3">C. Không có mối quan hệ nào. D. Cả A và B.
</p></div>
<p style="text-align: justify;"><strong>26.</strong> Vai trò của khống chế sinh học trong quần xã là gì?
</p><p style="text-align: justify;">A. Làm tăng số lượng cá thể trong quần xã.
</p><p style="text-align: justify;">B. Làm giảm số lượng cá thể trong quần xã.
<!-- Quick Adsense WordPress Plugin: http://quickadsense.com/ -->
</p>
<p class="BodyText3">C. Làm tăng độ nhiều và độ phong phú của quần xã.
</p><p class="BodyText3">D. Đảm bảo sự cân bằng sinh học trong quần xã.
</p><p style="text-align: justify;"><strong>27.</strong> Một hệ sinh thái bao gồm thành phần nào sau đây?
</p><p style="text-align: justify;">A. Thành phần vô sinh<span style="font-size: 10px;">.</span></p>
<p style="text-align: justify;">B. Thành phần hữu sinh.
</p><p class="BodyText3">C. Động vật, thực vật và vi sinh vật.
</p><p class="BodyText3">D. Cả A và B.
</p><p style="text-align: justify;"><strong>28.</strong> Sinh vật nào sau đây là sinh vật sản xuất trong một chuỗi thức ăn?
</p><p style="text-align: justify;">A. Thực vật. B. Động vật.
</p><p class="BodyText3">C. Vi sinh vật<span style="font-size: 10px;">.</span> D. Cả A và B.
</p><p style="text-align: justify;"><strong>Lời giải:</strong>
</p><div align="center">
<table style="width: 100%;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">22
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">23
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">24
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">25
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">26
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">27
</p></td>
<td valign="top" width="77">
<p class="BodyText3" align="left">28
</p></td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">D
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">C
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">D
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">D
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">D
</p></td>
<td valign="top" width="76">
<p class="BodyText3" align="left">D
</p></td>
<td valign="top" width="77">
<p class="BodyText3" align="left">A
</p></td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>